Nguyên hàm cơ bản
1. Lý thuyết
📘 Định nghĩa nguyên hàm
Hàm số F(x) được gọi là nguyên hàm của hàm số f(x) trên khoảng K nếu:
F′(x)=f(x),∀x∈K
Ký hiệu: ∫f(x)dx=F(x)+C (với C là hằng số)
📜 Bảng nguyên hàm cơ bản
| Hàm số f(x) | Nguyên hàm ∫f(x)dx |
|---|
| 0 | C |
| xn (n=−1) | n+1xn+1+C |
| x1 | $\ln |
| ex | ex+C |
| sinx | −cosx+C |
| cosx | sinx+C |
| cos2x1 | tanx+C |
| sin2x1 | −cotx+C |
Tính chất:
- ∫[f(x)+g(x)]dx=∫f(x)dx+∫g(x)dx
- ∫kf(x)dx=k∫f(x)dx (với k là hằng số)
2. Ví dụ minh họa
💡 Ví dụ 1: Nguyên hàm đa thức
Tính nguyên hàm: ∫(3x2−2x+5)dx
Lời giải:
∫(3x2−2x+5)dx=∫3x2dx−∫2xdx+∫5dx
=3⋅3x3−2⋅2x2+5x+C
=x3−x2+5x+C
💡 Ví dụ 2: Nguyên hàm lượng giác
Tính nguyên hàm: ∫(2sinx+3cosx)dx
Lời giải:
∫(2sinx+3cosx)dx=2∫sinxdx+3∫cosxdx
=2(−cosx)+3sinx+C
=−2cosx+3sinx+C
💡 Ví dụ 3: Nguyên hàm hàm hợp
Tính nguyên hàm: ∫(2x+1)3dx
Lời giải:
Đặt u=2x+1⇒du=2dx⇒dx=2du
∫(2x+1)3dx=∫u3⋅2du=21⋅4u4+C
=8u4+C=8(2x+1)4+C
3. Thực hành
✏️ Bài tập thực hành
Tính các nguyên hàm sau:
- ∫(x3−2x+1)dx
- ∫(4x2+3x−5)dx
- ∫(sinx−cosx)dx
- ∫x21dx
- ∫exdx
Gợi ý: Áp dụng bảng nguyên hàm cơ bản và tính chất tuyến tính.
4. Vận dụng
💡 Tìm nguyên hàm thỏa điều kiện
Tìm nguyên hàm F(x) của hàm số f(x)=2x+3, biết F(1)=5.
Lời giải:
Tính nguyên hàm:
F(x)=∫(2x+3)dx=x2+3x+C
Sử dụng điều kiện F(1)=5:
F(1)=12+3⋅1+C=5
4+C=5⇒C=1
Vậy F(x)=x2+3x+1
5. Trắc nghiệm ôn tập
📋 Trắc nghiệm ôn tập
Câu 1: Nguyên hàm của f(x) = x² là:
Câu 3: ∫ (3x² + 2x) dx bằng:
Câu 4: Nguyên hàm của f(x) = 1/x là:
6. Bài tập làm thêm
📝 Bài tập nâng cao
Bài 1: Tính các nguyên hàm:
a) ∫(x+1)2dx
b) ∫x2x+3dx
c) ∫(ex+sinx)dx
Bài 2: Tìm nguyên hàm F(x) của f(x)=3x2−4x+1, biết F(0)=2.
Bài 3: Chứng minh rằng nếu F(x) là một nguyên hàm của f(x) thì F(x)+C (với C là hằng số bất kỳ) cũng là nguyên hàm của f(x).
Bài 4: Tính: ∫xx2+1dx